--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mưa ngâu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mưa ngâu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mưa ngâu
+
Lasting rain in the seventh lunar month
Lượt xem: 690
Từ vừa tra
+
mưa ngâu
:
Lasting rain in the seventh lunar month
+
con vụ
:
fizgig
+
cưới
:
to wed; to marry
+
cá chép
:
Carp
+
alexandrian
:
thuộc, liên quan tới Alexander Đại Đế và đế chế của ông ta